脫白

tuō bái thoát bạch

Hán Việt: thoát bạch · Pinyin: tuō bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脱去白衣﹐进入仕途; 脱身﹐脱走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱去白衣﹐进入仕途。 2.脱身﹐脱走。