脫相

tuō xiāng thoát tương

Hán Việt: thoát tương · Pinyin: tuō xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的相貌变得不成样子(多形容过分消瘦):这几天她都累~了丨长期的病痛折磨,使他都脱了相了。