脫真 tuō zhēn · thoát chân Hán Việt: thoát chân · Pinyin: tuō zhēn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 真 (chân)Pinyintuō zhēnHán Việtthoát chânCấu tạo脫 + 真 · thoát + chân nghĩa thành phần: thoát + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。指元神脱离身体。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指元神脱离身体。