脫神 thoát thần Hán Việt: thoát thần Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 神 (thần)Hán Việtthoát thầnCấu tạo脫 + 神 · thoát + thần nghĩa thành phần: thoát + thần Nghĩa EngCihui 脫神 uōshén n. depletion of spirit