脫秤

tuō chèng thoát xứng

Hán Việt: thoát xứng · Pinyin: tuō chèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (xứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因过秤而出现的损耗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因过秤而出现的损耗。