脫籠

tuō lóng thoát lung

Hán Việt: thoát lung · Pinyin: tuō lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱离牢笼; 指虚诈欺骗; 方言。犹起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱离牢笼。 2.指虚诈欺骗。 3.方言。犹起来。

Eng

  • Cihui 脫籠 uōlóng v.o. escape from a cage