脫簡 tuō jiǎn · thoát giản Hán Việt: thoát giản · Pinyin: tuō jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 簡 (giản)Pinyintuō jiǎnHán Việtthoát giảnCấu tạo脫 + 簡 · thoát + giản nghĩa thành phần: thoát + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指简片散失◇泛指书本有缺页或文字有脱漏。Tân Hoa Tự Điển 1.原指简片散失◇泛指书本有缺页或文字有脱漏。