脫籍

tuō jí thoát tịch

Hán Việt: thoát tịch · Pinyin: tuō jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除去门籍。谓辞官; 注销服役名籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.除去门籍。谓辞官。 2.注销服役名籍。

Eng

  • Cihui 脫籍 tuōjí v.o. 1. <trad.> get married (of licensed prostitutes) 2. drop party membership or nationality