脫素
thoát tố
Hán Việt: thoát tố · Pinyin: tuō sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓简易朴素; 脱去孝服。素﹐指白色的孝服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓简易朴素。 2.脱去孝服。素﹐指白色的孝服。
Eng
- Cihui 脫素 tuōsù v.o. live a simple and frugal life
Hán Việt: thoát tố · Pinyin: tuō sù