脫累

tuō lèi thoát luy

Hán Việt: thoát luy · Pinyin: tuō lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱去负累; 拖累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱去负累。 2.拖累。