脫緇

tuō zī thoát truy

Hán Việt: thoát truy · Pinyin: tuō zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧人死亡的别称。僧人服缁﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧人死亡的别称。僧人服缁﹐故名。