脫繆 tuō móu · thoát mâu Hán Việt: thoát mâu · Pinyin: tuō móu Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 繆 (mâu)Pinyintuō móuHán Việtthoát mâuCấu tạo脫 + 繆 · thoát + mâu nghĩa thành phần: thoát + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"脱谬"。