脫韁

tuō jiāng thoát cương

Hán Việt: thoát cương · Pinyin: tuō jiāng

Tổng quan

sổ cương | ngựa chạy mất kiểm soát | bóng: mất kiểm soát

Cấu tạo: (thoát) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ cương | ngựa chạy mất kiểm soát | bóng: mất kiểm soát

Eng

  • CC-CEDICT (of a horse etc) to break free from the reins|(fig.) to become unconstrained
  • Cihui (of a horse etc) to break free from the reins; (fig.) to become unconstrained