脫網 tuō wǎng · thoát võng Hán Việt: thoát võng · Pinyin: tuō wǎng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 網 (võng)Pinyintuō wǎngHán Việtthoát võngCấu tạo脫 + 網 · thoát + võng nghĩa thành phần: thoát + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漏网;逃脱。Tân Hoa Tự Điển 1.漏网;逃脱。EngCihui 脫網 tuōwǎng v.o. escape a net