脫羈 tuō jī · thoát ki Hán Việt: thoát ki · Pinyin: tuō jī Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 羈 (ki)Pinyintuō jīHán Việtthoát kiCấu tạo脫 + 羈 · thoát + ki nghĩa thành phần: thoát + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指马脱笼头﹐后即谓不受羁绊。Tân Hoa Tự Điển 1.原指马脱笼头﹐后即谓不受羁绊。