脫肩

tuō jiān thoát kiên

Hán Việt: thoát kiên · Pinyin: tuō jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱衣露肩; 方言。指挑担或抬轿者滑脱扁担或轿杠; 方言。卸掉责任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱衣露肩。 2.方言。指挑担或抬轿者滑脱扁担或轿杠。 3.方言。卸掉责任。

Eng

  • Cihui 脫肩 uōjiān v.o. relinquish/shirk one's responsibility