脫胚 thoát phôi Hán Việt: thoát phôi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 胚 (phôi)Hán Việtthoát phôiCấu tạo脫 + 胚 · thoát + phôi nghĩa thành phần: thoát + phôi Nghĩa EngCihui 脫胚 uōpēi v.o. <coll.> make unbaked bricks