脫脂劑 thoát chi tề Hán Việt: thoát chi tề Tổng quan xem degrease Cấu tạo: 脫 (thoát) + 脂 (chi) + 劑 (tề)Hán Việtthoát chi tềCấu tạo脫 + 脂 + 劑 · thoát + chi + tề nghĩa thành phần: thoát + chi + tề Nghĩa ViệtCihui xem degrease