脫色劑

tuō sè jì thoát sắc tề

Hán Việt: thoát sắc tề · Pinyin: tuō sè jì

Tổng quan

chất tẩy trắng | chất tẩy màu

Cấu tạo: (thoát) + (sắc) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất tẩy trắng | chất tẩy màu

Eng

  • CC-CEDICT bleaching agent|decolorant
  • Cihui bleaching agent; decolorant