脫榮

tuō róng thoát vinh

Hán Việt: thoát vinh · Pinyin: tuō róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指堕胎后出血﹐面黄唇白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指堕胎后出血﹐面黄唇白。