脫褐

tuō hè thoát hạt

Hán Việt: thoát hạt · Pinyin: tuō hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱去粗衣。喻脱离寒贱。亦指妓女从良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱去粗衣。喻脱离寒贱。亦指妓女从良。