脫角 tuō jiǎo · thoát giác Hán Việt: thoát giác · Pinyin: tuō jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 角 (giác)Pinyintuō jiǎoHán Việtthoát giácCấu tạo脫 + 角 · thoát + giác nghĩa thành phần: thoát + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折脱兽角。Tân Hoa Tự Điển 1.折脱兽角。EngCihui 脫角 uōjiǎo v.o. molt; shed horns