脫謬

tuō miù thoát mậu

Hán Việt: thoát mậu · Pinyin: tuō miù

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"脱缪"; 脱漏﹑错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脱缪"。 2.脱漏﹑错误。