脫穀機

thoát cốc ki

Hán Việt: thoát cốc ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (cốc) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫穀機 uōgǔjī n. threshing machine M:¹tái