脫貫 tuō guàn · thoát quán Hán Việt: thoát quán · Pinyin: tuō guàn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 貫 (quán)Pinyintuō guànHán Việtthoát quánCấu tạo脫 + 貫 · thoát + quán nghĩa thành phần: thoát + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 付钱。古时用方孔钱﹐皆以绳贯﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.付钱。古时用方孔钱﹐皆以绳贯﹐故称。