脫贈 tuō zèng · thoát tặng Hán Việt: thoát tặng · Pinyin: tuō zèng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 贈 (tặng)Pinyintuō zèngHán Việtthoát tặngCấu tạo脫 + 贈 · thoát + tặng nghĩa thành phần: thoát + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解物相赠。亦指以物相赠。Tân Hoa Tự Điển 1.解物相赠。亦指以物相赠。