脫躧 tuō xǐ · thoát sỉ Hán Việt: thoát sỉ · Pinyin: tuō xǐ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 躧 (sỉ)Pinyintuō xǐHán Việtthoát sỉCấu tạo脫 + 躧 · thoát + sỉ nghĩa thành phần: thoát + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"脱屣"。