脫跡 tuō jì · thoát tích Hán Việt: thoát tích · Pinyin: tuō jì Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 跡 (tích)Pinyintuō jìHán Việtthoát tíchCấu tạo脫 + 跡 · thoát + tích nghĩa thành phần: thoát + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"脱迹"; 谓脱略形迹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脱迹"。 2.谓脱略形迹。