脫遺

tuō yí thoát di

Hán Việt: thoát di · Pinyin: tuō yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗漏; 舍弃。亦谓超然物外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏。 2.舍弃。亦谓超然物外。