脫銅 tuō tóng · thoát đồng Hán Việt: thoát đồng · Pinyin: tuō tóng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 銅 (đồng)Pinyintuō tóngHán Việtthoát đồngCấu tạo脫 + 銅 · thoát + đồng nghĩa thành phần: thoát + đồng