脫鋁 thoát lữ Hán Việt: thoát lữ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 鋁 (lữ)Hán Việtthoát lữCấu tạo脫 + 鋁 · thoát + lữ nghĩa thành phần: thoát + lữ