脫銀 thoát ngân Hán Việt: thoát ngân Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 銀 (ngân)Hán Việtthoát ngânCấu tạo脫 + 銀 · thoát + ngân nghĩa thành phần: thoát + ngân