脫錫 thoát tích Hán Việt: thoát tích Tổng quan tách thiếc (ở sắt ra...) Cấu tạo: 脫 (thoát) + 錫 (tích)Hán Việtthoát tíchCấu tạo脫 + 錫 · thoát + tích nghĩa thành phần: thoát + tích Nghĩa ViệtCihui tách thiếc (ở sắt ra...)