脫鎳 tuō niè · thoát niết Hán Việt: thoát niết · Pinyin: tuō niè Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 鎳 (niết)Pinyintuō nièHán Việtthoát niếtCấu tạo脫 + 鎳 · thoát + niết nghĩa thành phần: thoát + niết