脫悶 tuō mèn · thoát muộn Hán Việt: thoát muộn · Pinyin: tuō mèn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 悶 (muộn)Pinyintuō mènHán Việtthoát muộnCấu tạo脫 + 悶 · thoát + muộn nghĩa thành phần: thoát + muộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解闷。Tân Hoa Tự Điển 1.解闷。