脫陽

tuō yáng thoát dương

Hán Việt: thoát dương · Pinyin: tuō yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子因性交而发生的虚脱现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男子因性交而发生的虚脱现象。

Eng

  • Cihui 脫陽 uōyáng n. shock which a male may suffer during orgasm