脫難

tuō nán thoát nan

Hán Việt: thoát nan · Pinyin: tuō nán

Tổng quan

thoát nạn: thoát hiểm

Cấu tạo: (thoát) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát nạn: thoát hiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱离患难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱离患难。

Eng

  • Cihui 脫難 uōnàn v.o. escape disaster