脫鞋
thoát hài
Hán Việt: thoát hài · Pinyin: tuō xié
Tổng quan
cởi giày
Nghĩa
Việt
- Cihui cởi giày
Eng
- CC-CEDICT to take off one's shoes
- Cihui 脫鞋 tuōxié v.o. take off the shoes
Hán Việt: thoát hài · Pinyin: tuō xié
cởi giày