脱鞲

tuō gōuthoát câu

Hán Việt: thoát câu · Pinyin: tuō gōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"脱鞴"。

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 韝 (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"脱鞴"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

脫位 · 脫体 · 脫兔 · 脫坡 · 脫坯 · 脫塵 · 脫套 · 脫帽