脫鞴 tuō bèi · thoát bị Hán Việt: thoát bị · Pinyin: tuō bèi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 鞴 (bị)Pinyintuō bèiHán Việtthoát bịCấu tạo脫 + 鞴 · thoát + bị nghĩa thành phần: thoát + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"脱鞲"; 本谓鹰脱离臂衣。多喻不受拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脱鞲"。 2.本谓鹰脱离臂衣。多喻不受拘束。