脫骱 tuō jiè · thoát giới Hán Việt: thoát giới · Pinyin: tuō jiè Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 骱 (giới)Pinyintuō jièHán Việtthoát giớiCấu tạo脫 + 骱 · thoát + giới nghĩa thành phần: thoát + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。脱位。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。脱位。