臉上

liǎn shàng kiểm thượng

Hán Việt: kiểm thượng · Pinyin: liǎn shàng

Tổng quan

trên mặt

Cấu tạo: (kiểm) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面颊之上; 犹言面子上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面颊之上。 2.犹言面子上。

Eng

  • Cihui 臉上 iǎnshàng* p.w. (on/in) one's face