脸儿

kiểm nhi

Hán Việt: kiểm nhi

Tổng quan

kiểm nhi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.面孔。如:「她的臉兒紅撲撲的像蘋果。」 2.物體前面的部分。如:「書臉兒」。

Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn mặt
  • VietPhrases kiểm nhi
  • Biên soạn 臉兒 iǎnr n. face

Eng

  • Cihui 臉兒 iǎnr n. face

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌