脸儿
kiểm nhi
Hán Việt: kiểm nhi
Tổng quan
kiểm nhi
1.面孔。如:「她的臉兒紅撲撲的像蘋果。」 2.物體前面的部分。如:「書臉兒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khuôn mặt
- VietPhrases kiểm nhi
- Biên soạn 臉兒 iǎnr n. face
Eng
- Cihui 臉兒 iǎnr n. face
Hán Việt: kiểm nhi
kiểm nhi
1.面孔。如:「她的臉兒紅撲撲的像蘋果。」 2.物體前面的部分。如:「書臉兒」。