脸厚

liǎn hòukiểm hậu

Hán Việt: kiểm hậu · Pinyin: liǎn hòu

Tổng quan

mặt dày

Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơ tráo
  • Tần suất từ mặt dày , trơ tráo

Eng

  • Cihui thick-skinned; brazen
  • Tần suất từ thick-skinned; brazen

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩