臉嫩 kiểm nộn Hán Việt: kiểm nộn Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 嫩 (nộn)Hán Việtkiểm nộnCấu tạo臉 + 嫩 · kiểm + nộn nghĩa thành phần: kiểm + nộn Nghĩa EngCihui 臉嫩 iǎnnèn v.p. be bashful/shy