臉子
kiểm tử
Hán Việt: kiểm tử · Pinyin: liǎn zi
Tổng quan
dung mạo: mặt/nét mặt không vui/vẻ mặt cau có/thể diện/sĩ diện/sỉ diện
Nghĩa
Việt
- Cihui dung mạo: mặt/nét mặt không vui/vẻ mặt cau có/thể diện/sĩ diện/sỉ diện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容貌(多指美貌,用于不庄重的口气);不愉快的脸色:他不会给你~看的;情面;面子:他是要~的人,不能当着大伙儿丢这个丑。
Eng
- Cihui 臉子 iǎnzi n. <coll.> 1. facial expression 2. a pretty face