臉急
kiểm cấp
Hán Việt: kiểm cấp · Pinyin: liǎn jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言变脸﹐多指生气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言变脸﹐多指生气。
Eng
- Cihui 臉急 iǎnjí v.p. <coll.> quick-tempered
Hán Việt: kiểm cấp · Pinyin: liǎn jí