臉水
kiểm thủy
Hán Việt: kiểm thủy · Pinyin: liǎn shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洗脸水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洗脸水。
Eng
- Cihui 臉水 iǎnshuǐ n. water to wash the face
Hán Việt: kiểm thủy · Pinyin: liǎn shuǐ