臉波 liǎn bō · kiểm ba Hán Việt: kiểm ba · Pinyin: liǎn bō Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 波 (ba)Pinyinliǎn bōHán Việtkiểm baCấu tạo臉 + 波 · kiểm + ba nghĩa thành phần: kiểm + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼波。形容女子目光清澈﹐流转如波; 借指泪光。Tân Hoa Tự Điển 1.眼波。形容女子目光清澈﹐流转如波。 2.借指泪光。