臉潮 liǎn cháo · kiểm triều Hán Việt: kiểm triều · Pinyin: liǎn cháo Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 潮 (triều)Pinyinliǎn cháoHán Việtkiểm triềuCấu tạo臉 + 潮 · kiểm + triều nghĩa thành phần: kiểm + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸上泛起的红晕。Tân Hoa Tự Điển 1.脸上泛起的红晕。